THANG MÁY KÍNH VUÔNG CỬA 1 CÁNH

Thang Máy Kính Vuông Cửa 1 Cánh 250kg
Thang Máy Kính Vuông Cửa 1 Cánh 300kg
Thang Máy Kính Vuông Cửa 1 Cánh 400kg
Thang Máy Kính Vuông Cửa 1 Cánh 500kg

Thông tin chi tiết

ƯU ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ CỦA THANG MÁY KHÔNG HỐ PIT

1. Thang Máy Không Hố Pit Là Gì?

Thang máy không hố pít (hay còn gọi là thang máy không cần hố thang) là loại thang máy được thiết kế đặc biệt để lắp đặt ở các công trình không có không gian hoặc điều kiện kỹ thuật để đào hố pít. Thay vì yêu cầu hố thang truyền thống nằm dưới mặt đất để chứa các bộ phận như đối trọng hoặc giảm chấn, loại thang này được tối ưu hóa để hoạt động hiệu quả mà không cần đến hố pít.

Thang máy gia đình không hố pit – nhập khẩu nguyên chiếc

2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Thang Máy Gia Đình Không Hố Pit

Mỗi loại thang máy đều có những điểm nổi bậc, riêng đối với dòng thang máy gia đình không hố pit đem đến cho ngôi nhà chúng ta nhiều phương pháp tối ưu nhất từ những điểm nổi bật của nó. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật, giúp loại thang máy này trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình cải tạo hoặc nhà phố:

Thang máy gia đình không hố pit

2.1. Không yêu cầu đào hố thang sâu

  • Phù hợp với nền móng hiện tại:

Loại thang máy không hố pit này không cần đào hố pit sâu dưới nền, chỉ yêu cầu một khoảng không gian tối thiểu từ 100 – 150mm (hoặc không cần hố hoàn toàn). Điều này rất hữu ích cho các công trình cải tạo hoặc những nơi không thể thay đổi kết cấu móng.

  • Giữ nguyên cấu trúc nhà:

Với những ngôi nhà hoặc biệt thự đã hoàn thiện, việc không cần đào sâu giúp tránh làm ảnh hưởng đến nền móng và thẩm mỹ tổng thể của công trình.

2.2. Lắp đặt linh hoạt, tối ưu không gian 

  • Dễ dàng tích hợp vào nhiều loại công trình:

Thang máy gia đình không hố pit có thể lắp đặt ở mọi vị trí trong nhà, kể cả những khu vực chật hẹp như góc nhà, giếng trời, hoặc khu vực hành lang nhỏ.

  • Kích thước nhỏ gọn:

Thiết kế gọn nhẹ, tối ưu hóa không gian sử dụng trong nhà, phù hợp với diện tích hạn chế nhưng vẫn đảm bảo công năng và tính thẩm mỹ.

Thang máy gia đình không hố pit nhỏ gọn tạo không gian rộng mở

2.3. Thiết kế hiện đại và thẩm mỹ cao

  • Kính cường lực:

Nhiều dòng thang máy không hố pit sử dụng cabin kính cường lực hoặc khung thép mạ kẽm, tạo cảm giác rộng rãi và sang trọng.

  • Phong cách đa dạng:

Có thể tùy chỉnh thiết kế để đồng bộ với nội thất và phong cách kiến trúc của ngôi nhà, từ hiện đại, cổ điển đến tối giản.

2.4. Công nghệ hiện đại, an toàn tuyệt đối

  • Hệ thống an toàn tiên tiến:

Được trang bị cảm biến an toàn, hệ thống chống kẹt cửa, phanh khẩn cấp, và hệ thống cứu hộ tự động (UPS) giúp đưa thang về tầng gần nhất trong trường hợp mất điện.

  • Động cơ không hộp số (Gearless):

Sử dụng động cơ tiết kiệm năng lượng, vận hành êm ái và giảm thiểu tiếng ồn, phù hợp với không gian nhà ở.

  • Sàn cabin linh hoạt:

Thiết kế sàn cabin phẳng giúp dễ dàng ra vào, đặc biệt thân thiện với người lớn tuổi và người khuyết tật.

2.5. Thích hợp cho công trình cải tạo

  • Giải pháp lý tưởng cho nhà cải tạo:

Với khả năng lắp đặt mà không cần thay đổi nhiều về cấu trúc, thang máy gia đình không hố pit là lựa chọn hoàn hảo cho các công trình cải tạo hoặc nhà phố, nơi việc đào sâu có thể gây tốn kém và phức tạp.

  • Dễ dàng nâng cấp:

Có thể lắp đặt thêm thang máy mà không cần phá bỏ kết cấu hiện có, tiết kiệm thời gian và chi phí xây dựng.

2.6. Đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng

  • Phù hợp cho gia đình:

Với tải trọng từ 250kg đến 500kg, thang máy không hố pit đáp ứng nhu cầu đi lại cơ bản của các hộ gia đình.

  • Hành trình đa dạng:

Dù không yêu cầu hố thang, loại thang này vẫn có thể vận hành hiệu quả cho các công trình từ 2 đến 6 tầng.

Thang máy gia đình không hố pít mang lại sự linh hoạt, hiện đại và an toàn vượt trội, là giải pháp hoàn hảo cho các công trình đòi hỏi sự tối ưu về không gian và tính thẩm mỹ.

3. Ưu điểm của thang máy không hố pit

  • Tiết kiệm không gian: Không yêu cầu hố thang, giúp tối ưu diện tích sử dụng trong nhà.
  • Tiết kiệm chi phí xây dựng: Không cần đào sâu hay gia cố móng, giúp giảm chi phí lắp đặt.
  • Thẩm mỹ cao: Có thể thiết kế tùy chỉnh, tích hợp với kiến trúc của ngôi nhà để tạo sự đồng bộ và sang trọng.
  • Thân thiện với môi trường: Một số dòng sử dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, giảm tiếng ồn và khí thải.

Thang máy gia đình – chất lượng vượt trội

4. Hạn chế của thang máy gia đình không hố pit

Mặc dù thang máy gia đình không hố pit sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, nhưng cũng có một số hạn chế mà người sử dụng cần cân nhắc trước khi lắp đặt. Dưới đây là những nhược điểm chính:

4.1. Giới hạn về tải trọng

  • Tải trọng thấp:

Do thiết kế nhỏ gọn và không sử dụng hố pít để đặt đối trọng hoặc hệ thống giảm chấn lớn, loại thang máy không hố pit thường chỉ hỗ trợ tải trọng từ 250kg đến 500kg, tương đương 2-7 người. Điều này khiến nó phù hợp hơn cho gia đình hoặc công trình có ít người sử dụng.

  • Không phù hợp cho tải nặng:

Các công trình cần thang máy vận chuyển hàng hóa hoặc phục vụ số lượng người lớn (ví dụ: toà nhà văn phòng hoặc chung cư) sẽ không phù hợp với loại thang này.

4.2. Hạn chế về chiều cao hành trình

  • Giới hạn số tầng:

Thang máy không hố pit thường được thiết kế để phục vụ nhà thấp tầng, tối đa từ 2-6 tầng. Điều này khiến nó không phù hợp cho các công trình cao tầng hoặc có chiều cao hành trình lớn.

  • Tốc độ thấp hơn:

Tốc độ vận hành của thang máy gia đình không hố pit thường thấp hơn các dòng thang máy truyền thống, chủ yếu dao động từ 0,3 – 0,6m/s, phù hợp với mục đích sử dụng gia đình.

4.3. Chi phí đầu tư ban đầu cao

  • Giá thành sản phẩm cao hơn:

Do sử dụng công nghệ tiên tiến và yêu cầu thiết kế đặc biệt, thang máy gia đình không hố pit thường có giá thành cao hơn so với các loại thang truyền thống có cùng tải trọng.

  • Chi phí lắp đặt:

Mặc dù không yêu cầu đào hố, nhưng chi phí lắp đặt các bộ phận công nghệ hiện đại và tùy chỉnh thiết kế có thể cao hơn. Điều này có thể là một trở ngại với các gia đình có ngân sách hạn chế.

4.4. Yêu cầu kỹ thuật cao

  • Đòi hỏi chính xác trong lắp đặt:

Vì không có hố pít để chứa các hệ thống giảm chấn hoặc đối trọng lớn, loại thang này đòi hỏi sự chính xác cao trong việc lắp đặt để đảm bảo an toàn và vận hành ổn định.

  • Cần đội ngũ chuyên môn:

Không phải đơn vị nào cũng đủ kinh nghiệm và kỹ thuật để lắp đặt thang máy không hố pit đúng cách. Do đó, cần lựa chọn các nhà cung cấp và đội ngũ kỹ thuật uy tín.

Liên hệ ngay đội ngũ thi công chuyên nghiệp loại thang máy không hố pit tại G20 Technology JSC 

4.5. Hạn chế tùy chọn trong một số trường hợp

  • Không đa dạng như thang truyền thống:

Một số dòng thang không hố pit có hạn chế về kiểu dáng cabin hoặc tính năng bổ sung so với thang máy truyền thống, đặc biệt nếu ngân sách không quá lớn.

  • Phụ thuộc vào loại công trình:

Đối với những công trình không gian quá chật hẹp hoặc cao tầng, việc sử dụng thang máy không hố pit có thể không khả thi.

4.6. Chi phí bảo trì có thể cao hơn

  • Phụ tùng đặc thù:

Thang máy không hố pit sử dụng các linh kiện và hệ thống hiện đại, dẫn đến chi phí bảo trì và thay thế phụ tùng có thể cao hơn so với thang máy truyền thống.

  • Định kỳ bảo dưỡng kỹ lưỡng:

Để đảm bảo an toàn và độ bền, loại thang này cần được bảo trì định kỳ nghiêm ngặt, đặc biệt là các hệ thống an toàn như phanh khẩn cấp, cảm biến, và hệ thống cứu hộ.

4.7. Độ ồn trong một số trường hợp

  • Động cơ gần cabin:

Vì không có không gian hố pít để đặt hệ thống giảm chấn, một số dòng thang máy  không hố pit có thể gây ra tiếng ồn nhỏ khi vận hành, đặc biệt với cabin sử dụng động cơ tích hợp gần sàn.

  • Phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm:

Các dòng thang giá rẻ hoặc không rõ nguồn gốc có thể không đạt tiêu chuẩn giảm tiếng ồn, làm ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.

Thang máy G20 Technology đạt tiêu chuẩn quốc tế, nhập khẩu nguyên chiếc. Xem ngay …

Thang máy gia đình không hố pit là giải pháp tiện lợi và hiện đại, nhưng việc nắm rõ những hạn chế này sẽ giúp bạn có quyết định đúng đắn, đảm bảo phù hợp với nhu cầu sử dụng và đặc thù công trình của mình.

Thang máy gia đình không hố pit với phong cách hiện đại và sang trọng

5. Cấu tạo thang máy không hố pit

Cấu tạo thang máy không hố pit rất đặc biệt, với thiết kế tối ưu để vận hành mà không cần hố thang sâu dưới nền móng. Dưới đây là các thành phần chính trong cấu tạo của loại thang máy này:

5.1. Cabin thang máy

  • Thiết kế nhỏ gọn:

Cabin của thang máy không hố pit thường có kích thước tối ưu để phù hợp với các không gian hạn chế. Cabin có thể làm từ thép, kính cường lực hoặc các vật liệu cao cấp khác để tăng tính thẩm mỹ.

  • Sàn cabin:

Sàn được thiết kế phẳng và ngang bằng với mặt sàn tầng, giúp người dùng di chuyển dễ dàng, đặc biệt phù hợp cho người già, trẻ em, và người khuyết tật.

  • Hệ thống chiếu sáng:

Cabin được tích hợp hệ thống đèn LED hiện đại, tạo không gian sáng sủa và thoải mái.

5.2. Hệ thống ray dẫn hướng

  • Ray dẫn hướng

Thang máy gia đình không hố pit sử dụng hệ thống ray dẫn hướng dọc theo giếng thang để cabin di chuyển ổn định. Ray thường được làm từ thép chất lượng cao để đảm bảo độ bền và an toàn.

  • Tích hợp hệ thống giảm chấn:

Do không có hố pit để chứa bộ giảm chấn truyền thống, thang máy không hố pit được thiết kế hệ thống giảm chấn nhỏ gọn, gắn trực tiếp vào phần đáy của ray dẫn hướng.

5.3. Động cơ thang máy

  • Động cơ không hộp số (Gearless):

Hầu hết cấu tạo thang máy không hố pit sử dụng động cơ không hộp số để vận hành êm ái, tiết kiệm năng lượng và giảm tiếng ồn. Động cơ này thường được đặt ở phía trên hoặc bên cạnh giếng thang.

  • Vị trí lắp đặt động cơ:

Không gian đặt động cơ thường được tối ưu hóa để không cần xây dựng phòng máy riêng biệt.

5.4. Hệ thống cửa thang

  • Cửa cabin:

Cửa cabin thường là dạng mở tự động, có thể là cửa kính cường lực hoặc thép sơn tĩnh điện, đảm bảo thẩm mỹ và an toàn.

  • Cửa tầng:

Cửa tầng đồng bộ với cửa cabin, tích hợp cảm biến an toàn để phát hiện vật cản, ngăn chặn nguy cơ kẹt cửa.

5.5. Bộ điều khiển thang máy không hố pit 

  • Hệ thống điều khiển trung tâm:

Điều khiển toàn bộ hoạt động của thang, từ tốc độ, dừng tầng đến các tính năng an toàn. Bộ điều khiển thường sử dụng công nghệ hiện đại để đảm bảo vận hành chính xác và tiết kiệm năng lượng.

  • Bảng điều khiển cabin:

Tích hợp các nút bấm chọn tầng, nút khẩn cấp và màn hình hiển thị tầng hiện tại, giúp người dùng dễ dàng thao tác.

5.6. Hệ thống an toàn

  • Phanh khẩn cấp:

Trong trường hợp thang máy gặp sự cố, hệ thống phanh khẩn cấp sẽ tự động kích hoạt để giữ cabin an toàn.

  • Hệ thống cứu hộ tự động (UPS):

Khi mất điện, thang máy sẽ tự động di chuyển về tầng gần nhất và mở cửa nhờ hệ thống UPS.

  • Cảm biến quá tải:

Cảm biến này phát hiện khi cabin chứa quá tải trọng cho phép, ngăn thang hoạt động và phát cảnh báo.

  • Cảm biến chống kẹt cửa:

Được lắp trên cửa thang để đảm bảo cửa không đóng nếu phát hiện có vật cản.

5.7. Hệ thống đối trọng

  • Đối trọng gọn nhẹ: 

Đối trọng được thiết kế nhỏ gọn hơn so với thang máy truyền thống, thường được đặt ở bên cạnh hoặc phía sau cabin, giúp cân bằng trọng lực khi thang vận hành.

5.8. Giếng thang

  • Cấu trúc giếng thang:

Giếng thang thường được làm từ khung thép hoặc kính, phù hợp với không gian nhà phố hoặc biệt thự. Cấu trúc này vừa đảm bảo độ chắc chắn vừa tăng tính thẩm mỹ.

  • Không gian tối ưu:

Do không cần hố pit, giếng thang được thiết kế tối ưu để tiết kiệm diện tích mà vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành.

5.9. Hệ thống giảm chấn

  • Giảm chấn thay thế hố pít:

Được tích hợp ngay tại đáy ray dẫn hướng hoặc cabin, hệ thống giảm chấn giúp hấp thụ lực khi cabin di chuyển xuống mức thấp nhất, đảm bảo an toàn trong trường hợp khẩn cấp.

Cấu tạo của thang máy không hố pit được thiết kế với công nghệ hiện đại, tập trung vào sự gọn nhẹ, tiện lợi và an toàn. Loại thang này không chỉ phù hợp với không gian hạn chế mà còn mang đến giải pháp tối ưu về thẩm mỹ và hiệu năng sử dụng.

Chiếc thang máy xịn sò trong căn biệt thự triệu đô

6. Kích thước thang máy không hố pit

Kích thước thang máy không hố pit còn phụ thuộc vào loại thang và kiểu dáng thang máy như thang máy vuông, thang máy tròn, thang máy bát giác, … Dưới đây sẽ là một số thông tin cơ bản mà chúng ta cần nắm khi tìm hiểu lắp đặt thang máy không hố pit.

6.1. Kích thước tiêu chuẩn của thang máy không hố pit

  • Kích thước giếng thang:

Chiều rộng: Từ 1000mm đến 1500mm.

Chiều sâu: Từ 1000mm đến 1400mm.

Giếng thang thường được thiết kế nhỏ gọn để tối ưu diện tích, phù hợp với không gian hạn chế của nhà phố hoặc biệt thự.

  • Kích thước cabin:

Chiều rộng cabin: Từ 800mm đến 1200mm.

Chiều sâu cabin: Từ 800mm đến 1000mm.

Chiều cao cabin: Khoảng 2000mm đến 2200mm.

Cabin được thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo đủ không gian thoải mái cho người sử dụng.

  • Kích thước cửa thang:

Chiều rộng cửa: Từ 600mm đến 800mm.

Chiều cao cửa: Từ 2000mm đến 2100mm.

Cửa thang có thể là dạng trượt tự động hoặc mở tay, tùy thuộc vào thiết kế và nhu cầu của khách hàng.

6.2. Kích thước không gian lắp đặt

  • Không yêu cầu hố pit sâu:

Độ sâu hố pit: Từ 0mm đến 150mm (có thể được xử lý bằng cách nâng nền).

Loại thang này được thiết kế đặc biệt để hoạt động mà không cần hố thang sâu, giúp giảm thiểu chi phí xây dựng và tác động đến nền móng công trình.

  • Chiều cao tầng trên cùng (Overhead):

Yêu cầu chiều cao từ 2500mm đến 3000mm.

Đây là khoảng không gian tối thiểu cần thiết để lắp đặt hệ thống máy móc và động cơ phía trên thang máy.

  • Giếng thang không cần phòng máy:

Với thiết kế động cơ nhỏ gọn và không yêu cầu phòng máy riêng, thang máy không hố pit phù hợp với các công trình có không gian hạn chế về chiều cao.

6.3. Tải trọng và kích thước tương ứng

Kích thước thang máy không hố pit thay đổi dựa trên tải trọng, dưới đây là một số kích thước phổ biến:

Tải trọng (kg) Kích thước cabin (WxD) mm Kích thước giếng thang (WxD) mm Chiều rộng cửa (mm)
250kg 800 x 800 1300 x 1300 600 x 700
300kg 900 x 1000 1400 x 1500 700
400kg 1000 x 1200 1500 x 1600 700 x 800

6.4. Tùy chỉnh kích thước theo không gian

  • Thang máy tròn không hố pít:

Một số dòng thang không hố pít được thiết kế cabin hình tròn, thường có đường kính từ 1000mm đến 1500mm, phù hợp với biệt thự hoặc nhà phố có giếng trời tròn.

  • Thang máy kính:

Cabin và giếng thang làm bằng kính cường lực trong suốt, kích thước có thể tùy chỉnh để đồng bộ với kiến trúc ngôi nhà.

  • Thang máy nhỏ gọn:

Một số dòng thang máy không hố pít siêu nhỏ, cabin chỉ rộng từ 600mm đến 800mm, phù hợp cho không gian hẹp nhưng vẫn đảm bảo công năng.

6.5. Yêu cầu kỹ thuật liên quan đến kích thước

  • Tải trọng phù hợp:

Tải trọng thường dao động từ 250kg đến 400kg, phục vụ tối đa từ 2-5 người. Với tải trọng lớn hơn, yêu cầu về kích thước giếng thang và cabin cũng tăng theo.

  • Độ rộng cửa tối thiểu:

Cửa cabin và cửa tầng cần đủ rộng để thuận tiện cho người sử dụng, đặc biệt là xe lăn hoặc người lớn tuổi.

  • Giải pháp nâng nền:

Với các công trình không thể đào hố pít, có thể nâng nền bằng vật liệu gỗ hoặc thép để đảm bảo chiều cao tối thiểu cần thiết cho hệ thống giảm chấn.

6.6. Lợi ích từ thiết kế kích thước tối ưu

  • Phù hợp với nhà phố và biệt thự nhỏ:

Kích thước linh hoạt, không yêu cầu không gian lớn, dễ dàng lắp đặt ở mọi vị trí trong nhà.

  • Tối ưu diện tích sử dụng:

Giúp tiết kiệm không gian nhưng vẫn đảm bảo thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng.

Kích thước thang máy không hố pit rất linh hoạt là giải pháp lý tưởng cho các công trình hạn chế về không gian hoặc không muốn thay đổi kết cấu nền móng. Tuy nhiên, để đảm bảo lựa chọn đúng kích thước phù hợp, cần có sự tư vấn từ nhà cung cấp chuyên nghiệp. (Liên hệ ngay 0788 63 6660 để được tư vấn chi tiết)

Xem chi tiết kích thước thang máy không hố pit riêng biệt theo từng loại thang máy:

Thang máy tròn

Thang máy bán nguyệt

Thang máy vuông cửa 1 cánh

Thang máy vuông cửa 2 cánh tự động

Kích thước tham khảo của thang máy không hố pit

7. Báo giá thang máy không hố pit

Trong báo giá thang máy không hố pit phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, tải trọng, chất liệu, công nghệ, và thương hiệu. Dưới đây là những thông tin chi tiết về báo giá thang máy gia đình không hố pit:

7.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thang máy không hố pit

  • Tải trọng thang máy

Tải trọng phổ biến: 250kg, 300kg, 400kg, 500kg

– Thang tải trọng 250kg: Thích hợp cho 2-3 người sử dụng, giá thấp hơn.

– Thang tải trọng 300-500kg: Phù hợp với gia đình lớn hơn, giá thành cao hơn do yêu cầu kích thước cabin lớn hơn và vật liệu chắc chắn hơn.

  • Loại động cơ

Động cơ không hộp số (Gearless): Giá cao hơn nhưng vận hành êm ái, tiết kiệm năng lượng.

Động cơ không hộp số (Gearless): Giá cao hơn nhưng vận hành êm ái, tiết kiệm năng lượng.

Động cơ hộp số (Geared): Giá thấp hơn nhưng tiếng ồn lớn hơn, phù hợp với ngân sách hạn chế.

  • Chất liệu và thiết kế cabin

Cabin kính cường lực: Sang trọng, giá cao hơn.

Cabin thép sơn tĩnh điện: Giá rẻ hơn, phù hợp với ngân sách trung bình.

Cabin tùy chỉnh theo phong cách: Giá phụ thuộc vào mức độ tùy chỉnh và vật liệu.

  • Thương hiệu

Thương hiệu nhập khẩu:

– Giá cao hơn, ví dụ: Aresforti, LG, METAlift, Housty,…

– Đảm bảo chất lượng và độ bền cao.

Thương hiệu nội địa: Giá thấp hơn, phù hợp với nhu cầu cơ bản.

  • Công nghệ và tính năng

Hệ thống cứu hộ tự động (UPS): Tăng giá nhưng đảm bảo an toàn khi mất điện.

Cảm biến an toàn: Chi phí tăng nhẹ nhưng rất cần thiết để bảo vệ người dùng.

Tích hợp công nghệ thông minh: Điều khiển từ xa, cảm biến vận hành tự động sẽ làm tăng giá thành.

  • Chi phí lắp đặt

Tùy thuộc vào điều kiện công trình:

– Nhà phố, biệt thự xây mới: Giá lắp đặt thấp hơn.

– Công trình cải tạo: Chi phí cao hơn do cần xử lý nền hoặc kết cấu hiện có.

7.2. Báo giá tham khảo thang máy không hố pit

Tải trọng Loại cabin Giá (vnđ) Đặc điểm
250kg Cabin thép sơn tĩnh điện 400 - 500 triệu Dành cho 2-3 người, phù hợp không gian nhỏ.
300kg Cabin kính cường lực 550 - 700 triệu Sang trọng, phù hợp nhà phố và biệt thự nhỏ.
400kg Cabin tùy chỉnh 700 - 900 triệu Tùy chỉnh vật liệu, thẩm mỹ cao, dành cho 4-5 người.
400kg (nhập khẩu) Cabin cao cấp Từ 1,2 tỷ Tùy chỉnh vật liệu, thẩm mỹ cao, dành cho 4-5 người.

7.3. Chi phí phát sinh

  • Chi phí vận chuyển: Miễn phí hoặc tính phí tùy khoảng cách.
  • Chi phí bảo trì: Gói bảo trì định kỳ thường dao động từ 2 – 5 triệu VNĐ/năm, tùy thương hiệu.
  • Chi phí tùy chỉnh: Nếu khách hàng yêu cầu thiết kế cabin đặc biệt, giá có thể tăng thêm 10-30%.
  • Chi phí nâng nền (nếu cần): Trong trường hợp nền không bằng phẳng, chi phí nâng nền dao động từ 5 – 10 triệu VNĐ.

7.4. Những lưu ý khi nhận báo giá

  • Chọn thương hiệu uy tín: Giá rẻ không phải lúc nào cũng tốt, nên chọn các nhà cung cấp đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn.
  • Kiểm tra các hạng mục báo giá: Đảm bảo báo giá bao gồm đầy đủ các mục như: thang máy, lắp đặt, bảo trì, vận chuyển.
  • Yêu cầu cam kết bảo hành: Hãy ưu tiên các sản phẩm có thời gian bảo hành từ 12-36 tháng.
  • So sánh giá: Tham khảo từ nhiều nhà cung cấp để tìm được mức giá phù hợp với nhu cầu và ngân sách.

8. Các Mẫu Thang Máy Không Hố Pit

Một số thang máy vuông cửa 1 cánh

Liên hệ tư vấn:

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp thang máy không hố pit cho công trình của mình, hãy liên hệ với G20 Technology JSC để được hỗ trợ tư vấn chi tiết và nhận báo giá phù hợp!

 

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Công Nghệ G20 (G20 Technology JSC – Thang Máy Nhập Khẩu G20)

  • Địa chỉ: Số 10, Đường Tôn Thất Thuyết, Phường 18, Quận 04, Tp. Hồ Chí Minh
  • Điện thoại: 0788 63 6660
  • Email: Sales.G20tech@gmail.com
  • Website: ThangmayG20.vn hoặc Thangmay-G20.com