Thang Máy Kính Vuông Cửa 1 Cánh 400kg

▪️Kích thước hố thang (Structure dimension): 1500 x 1500 mm
▪️Kích thước cabin (Cabin dimension): 1200 x 1200 mm
▪️Chiều cao cabin (Cabin high): 2000 mm
▪️Kích thước cửa (Door dimension): 1000 x 2000 mm
▪️Đường kính cửa mở ra (Door out diameter): 1117 mm
▪️Tải trọng (Load capacity): 400 kg
▪️Động cơ (Driver): 5,5 kw
▪️Nguồn điện cung cấp (Power supply): 3 Phase 380 Vac / 50HZ-60HZ
▪️Chiều sâu hố pit (PIT): 120 mm
▪️OH (Overhead): 2800 mm
▪️Tốc độ (Speed): 0,15 M/S
▪️Cửa điều khiển hoặc cửa bán tự động (Manual or semi automatic door)
▪️Nhiều hướng cửa (Multiple door access): Thiết kế linh hoạt của thang máy này cho phép lắp đặt lối vào hoặc lối ra từ nhiều phía khác nhau của mỗi tầng.
▪️Chất liệu khung thang: Thép không gỉ
▪️Chất liệu kính: kính và kính Acrylic ( kính mờ, kính trong suốt, kính đen)
▪️Nội thất bên trong: Nhựa laminate giả vân đá, vân gỗ, màu trơn, …)
▪️Kết cấu tấm ốp và cabin (Cabin and structure cladding): Polycarbonate 4 mm (solid 4 mm Polycarbonate)

Thông tin chi tiết

THANG MÁY GIA ĐÌNH KHÔNG CẦN HỐ PIT DÀNH CHO 6 NGƯỜI

Bạn đang tìm kiếm một giải pháp thang máy tiện nghi, an toàn và phù hợp cho gia đình mà không cần thay đổi cấu trúc hiện có? Thang máy gia đình không cần hố pit dành cho 6 người chính là câu trả lời lý tưởng. Với thiết kế hiện đại, tích hợp công nghệ tiên tiến và khả năng lắp đặt linh hoạt, dòng thang này không chỉ mang lại sự thuận tiện trong di chuyển mà còn là điểm nhấn thẩm mỹ, giúp nâng tầm không gian sống.

Thang máy gia đình giá tốt Nhập Khẩu Otis-Mỹ do G20 cung cấp tại Địa trung hải Sun Group Phú Quốc

1. Tìm Hiểu Tổng Quan Về Thang Máy Gia Đình Không Hố Pit

1.1. Thang Máy Gia Đình Không Hố Pit Là Gì?

Thang máy gia đình không hố pit là loại thang máy được thiết kế đặc biệt để phù hợp với các công trình không thể hoặc không muốn đào hố pit dưới mặt sàn. Thay vì yêu cầu một hố pit sâu thường từ 600mm đến 1500mm như thang máy thông thường, loại thang máy gia đình không cần hố pit chỉ cần một khoảng không gian rất nhỏ hoặc thậm chí không cần hố pit. Điều này giúp tiết kiệm chi phí xây dựng và đặc biệt phù hợp với những công trình cải tạo nhà cũ, nhà phố có diện tích hạn chế hoặc các biệt thự cần giữ nguyên kiến trúc hiện có.

Ngoài ra, thang máy gia đình không hố pit thường sử dụng công nghệ hiện đại, đảm bảo vận hành êm ái, an toàn và đáp ứng tiêu chuẩn thẩm mỹ cao, trở thành giải pháp lý tưởng cho những gia đình tìm kiếm sự tiện nghi và sang trọng mà không ảnh hưởng đến kết cấu ngôi nhà.

Mẫu thang máy gia đình không cần hố pit

1.2. Đặc Đặc Tối Ưu Của Thang Máy Gia Đình Không Hố Pit

  • Phù Hợp Với Công Trình Cải Tạo

Thang máy gia đình không hố pit là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cải tạo, nhà phố hoặc biệt thự có nền móng hạn chế. Không cần đào sâu phần sàn nhà, loại thang này giúp giữ nguyên cấu trúc hiện có mà không gây ảnh hưởng đến thiết kế tổng thể.

  • Tiết Kiệm Chi Phí Xây Dựng

Việc không cần xây dựng hố pit giúp gia chủ giảm chi phí đáng kể cho phần thi công nền móng, đặc biệt là ở các khu vực có nền đất yếu hoặc chi phí đào móng cao.

  • Lắp Đặt Dễ Dàng

Thang máy gia đình không hố pit thường có thiết kế module linh hoạt, dễ dàng lắp đặt mà không đòi hỏi các công đoạn thi công phức tạp. Điều này giúp rút ngắn thời gian hoàn thiện và giảm các rủi ro liên quan đến xây dựng.

  • Đáp Ứng Thẩm Mỹ Cao

Với thiết kế hiện đại và nhỏ gọn, thang máy gia đình không hố pit không chỉ là giải pháp tiện nghi mà còn là điểm nhấn thẩm mỹ cho không gian nhà ở. Kính cường lực, cabin sang trọng, và các đường nét tinh tế giúp nâng tầm không gian sống.

  • An Toàn Và Tiện Lợi

Thang máy không hố pit vẫn đảm bảo các tính năng an toàn hiện đại như hệ thống cảm biến tự động, phanh an toàn, và chế độ cứu hộ trong trường hợp mất điện. Điều này mang đến sự yên tâm tuyệt đối cho người sử dụng.

  • Thích Hợp Cho Diện Tích Nhỏ

Với kích thước nhỏ gọn, loại thang này tối ưu hóa không gian, phù hợp với những ngôi nhà có diện tích hạn chế nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành và sự tiện nghi.

Mẫu thang máy gia đình không cần hố pit dễ dàng lắp đặt - phẩm mỹ cao

2. Thông Số Kỹ Thuật Của Thang Máy Gia Đình Không Hố Pit

2.1. Nhóm Thông Số Kỹ Thuật Của Thang Máy Cho Phần Thiết Bị

Máy kéo thang máy

Máy kéo là trái tim của hệ thống thang máy, chịu trách nhiệm cung cấp lực kéo để di chuyển cabin và đối trọng dọc theo rail dẫn hướng.

  • Loại máy kéo:

Máy kéo có hộp số: Được sử dụng cho các thang máy tốc độ thấp và trung bình.

Máy kéo không hộp số (gearless): Thường được sử dụng cho các thang máy tốc độ cao, êm ái, tiết kiệm năng lượng.

  • Tải trọng hỗ trợ:

Máy kéo được thiết kế để phù hợp với tải trọng của thang máy, ví dụ: 300kg, 450kg, 1000kg.

  • Tốc độ quay:

Đơn vị tính bằng vòng/phút (RPM), quyết định tốc độ vận hành cabin.

  • Công suất:

Biểu thị bằng kW hoặc HP, tùy thuộc vào tải trọng và tốc độ của thang.

Điều khiển tín hiệu

Hệ thống điều khiển tín hiệu đảm bảo sự vận hành chính xác và hiệu quả của thang máy.

  • Loại điều khiển:

Điều khiển rơ-le: Truyền thống, thường ít dùng do tốc độ chậm.

Điều khiển vi xử lý (PLC hoặc Microprocessor): Hiện đại, tối ưu hiệu suất và tính năng.

  • Khả năng tích hợp:

Có thể hỗ trợ nhiều tính năng như gọi tầng, chống kẹt cửa, ưu tiên tầng VIP.

  • Tốc độ xử lý:

Được đo bằng thời gian phản hồi (ms), ảnh hưởng đến độ nhạy khi người dùng nhấn nút.

Điều khiển động lực hay còn gọi là biến tần (viết tắt là VVVF)

Hệ thống biến tần (Variable Voltage Variable Frequency - VVVF) giúp kiểm soát tốc độ và công suất của động cơ, mang lại sự vận hành mượt mà và tiết kiệm năng lượng.

  • Công suất biến tần: Phù hợp với động cơ thang, thường từ 5kW đến 22kW.
  • Tính năng:

Khởi động và dừng êm ái, không gây rung lắc.

Giảm tiêu thụ năng lượng, đặc biệt khi thang ở chế độ chờ.

  • Chức năng bảo vệ: Tích hợp bảo vệ quá dòng, quá nhiệt và quá tải.

Bộ truyền động cửa cabin và cửa tầng

Hệ thống này chịu trách nhiệm đóng/mở cửa cabin và cửa tầng.

  • Loại cơ cấu:

Truyền động dây đai: Nhẹ, hoạt động êm.

Truyền động bánh răng: Chắc chắn, bền bỉ.

  • Tốc độ mở cửa: Thường từ 0,5m/s đến 1m/s, có thể điều chỉnh.
  • Cảm biến cửa: Loại hồng ngoại hoặc quang điện, đảm bảo an toàn khi có vật cản.
  • Nguồn cấp: Hoạt động với dòng điện một chiều (DC) hoặc xoay chiều (AC) tùy theo thiết kế.

Rail dẫn hướng, cáp tải

Rail dẫn hướng giữ cho cabin và đối trọng di chuyển ổn định, không bị rung lắc.

  • Chất liệu: Thép hợp kim chịu lực cao, có độ bền và chống mài mòn tốt.
  • Tiêu chuẩn: Đáp ứng tiêu chuẩn ISO hoặc EN (ví dụ: T70-1/B hoặc T75/A).
  • Kích thước và trọng lượng: Tùy thuộc vào tải trọng thang, thường dao động từ 10kg/m đến 15kg/m.

Cáp tải

Cáp tải là thành phần quan trọng để nâng đỡ và kéo cabin cùng đối trọng.

  • Loại cáp: Cáp thép chịu lực hoặc cáp phủ nhựa gia cường.
  • Đường kính: Từ 6mm đến 12mm, tùy theo tải trọng và tốc độ của thang.
  • Tiêu chuẩn chịu lực: Cáp phải chịu được tải trọng gấp 5-10 lần trọng lượng cabin và hành khách.
  • Tuổi thọ: Tính bằng chu kỳ hoạt động, thường từ 5-10 năm.

Đối trọng của thang máy

Đối trọng giúp cân bằng lực giữa cabin và hệ thống máy kéo, giảm tải cho động cơ.

  • Trọng lượng đối trọng: Tương ứng với trọng lượng cabin + 50% tải trọng định mức.
  • Vật liệu: Thép hoặc bê tông bọc thép để đảm bảo độ bền và an toàn.
  • Hệ thống dẫn hướng: Được thiết kế song song với rail cabin, đảm bảo chuyển động đồng đều.
Cấu tạo thang máy gia đình không hố pit”

2.2. Nhóm Thông Số Kỹ Thuật Thang Máy Về Kích Thước

Kích thước giếng thang

Giếng thang là không gian dọc để lắp đặt cabin, rail dẫn hướng, đối trọng và các thiết bị khác.

  • Kích thước giếng thang tiêu chuẩn:

Thang máy gia đình: 1400mm x 1400mm hoặc 1500mm x 1500mm.

Thang máy tải khách: 1600mm x 1600mm trở lên, tùy tải trọng.

  • Yêu cầu:

Giếng thang phải đảm bảo vuông góc và không bị lệch để cabin di chuyển ổn định.

Chất liệu bao quanh thường là bê tông hoặc khung thép.

  • Tùy chỉnh: Có thể thay đổi tùy theo không gian thực tế của công trình.

Chiều sâu hố PIT

Hố pit là phần không gian dưới cùng của giếng thang, nơi lắp đặt bộ giảm chấn và một số thiết bị an toàn.

  • Chiều sâu tiêu chuẩn:

Thang máy gia đình: Từ 300mm đến 600mm.

Thang máy tải khách hoặc tải trọng lớn: 1000mm đến 1500mm.

  • Yêu cầu xây dựng:

Hố pit phải được chống thấm tốt để tránh ảnh hưởng đến thiết bị.

Sàn hố pit cần được gia cố chắc chắn để chịu lực từ cabin và đối trọng.

  • Giải pháp thay thế: Với các công trình không thể đào sâu, có thể sử dụng thang máy không hố pit.

Chiều cao OH thang máy

OH (Overhead) là khoảng cách từ sàn tầng cao nhất đến trần giếng thang. Đây là không gian dành cho các thiết bị như máy kéo (với thang có phòng máy) hoặc bộ phận an toàn (với thang không phòng máy).

  • Chiều cao tiêu chuẩn:

Thang máy gia đình: Từ 2700mm đến 3200mm.

Thang máy tải khách: 4000mm hoặc cao hơn, tùy tốc độ và tải trọng.

  • Yêu cầu:

OH phải đủ cao để đảm bảo khoảng cách an toàn khi cabin đạt tầng cao nhất.

Có thể giảm OH với các loại thang đặc biệt, như thang không phòng máy hoặc sử dụng công nghệ cải tiến.

Chiều cao phòng máy

Phòng máy là không gian chứa máy kéo và các thiết bị điều khiển (với thang có phòng máy).

  • Chiều cao tiêu chuẩn:

Thông thường từ 1200mm đến 1600mm.

  • Yêu cầu:

Phòng máy phải đủ không gian để kỹ thuật viên thao tác bảo trì, sửa chữa.

Nền phòng máy cần được gia cố để chịu lực từ máy kéo.

  • Giải pháp thay thế: Thang không phòng máy giúp loại bỏ yêu cầu này, tiết kiệm không gian xây dựng.

Kích thước cửa thang máy

Cửa thang máy là nơi ra vào của hành khách hoặc hàng hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tiện nghi và thẩm mỹ.

  • Kích thước tiêu chuẩn:

Thang gia đình: Rộng 600mm - 800mm, cao 2000mm.

Thang tải khách: Rộng 800mm - 1200mm, cao 2100mm.

  • Loại cửa:

Cửa mở lùa (tự động): Thường dùng cho thang tải khách.

Cửa mở tay: Dùng cho thang máy gia đình tiết kiệm chi phí.

  • Tính năng: Tích hợp cảm biến an toàn để phát hiện vật cản khi đóng/mở.

Kích thước cabin thang máy

Cabin là không gian sử dụng chính của thang máy, được thiết kế phù hợp với tải trọng và nhu cầu sử dụng.

  • Kích thước tiêu chuẩn:

Thang gia đình: 1000mm x 1000mm, phù hợp cho 3-4 người.

Thang tải khách: 1400mm x 1200mm trở lên, tùy tải trọng.

  • Chiều cao cabin:

Thang gia đình: 2200mm.

Thang tải khách: 2300mm - 2500mm.

  • Yêu cầu:

Cabin cần đảm bảo thoáng đãng và an toàn.

Vật liệu cabin thường là inox, kính cường lực, hoặc hợp kim nhôm.

Thông số kỹ thuật thang máy gia đình không hố pit

2.3. Nhóm Thông Số Thang Máy Liên Quan Đến Nội Ngoại Thất Của Cabin

Chất Liệu Vách Cabin

Chất liệu vách cabin quyết định độ bền, thẩm mỹ và phong cách của thang máy.

  • Chất liệu phổ biến là inox

Loại inox sọc nhuyễn, gương, hoặc hoa văn.

Bền bỉ, chống gỉ sét, dễ vệ sinh.

  • Kính cường lực:

Thường dùng cho thang máy quan sát hoặc thang máy gia đình hiện đại.

Tạo cảm giác không gian rộng rãi và sang trọng.

  • Hợp kim nhôm hoặc gỗ:

Dùng cho thang máy cao cấp, biệt thự hoặc khách sạn.

Tạo sự ấm cúng và đẳng cấp.

Sàn cabin

Sàn cabin là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với người dùng, cần đảm bảo độ bền và chống trơn trượt.

  • Chất liệu:

Đá tự nhiên hoặc đá nhân tạo: Tạo cảm giác sang trọng, phù hợp cho các thang máy cao cấp.

Gạch ceramic: Kinh tế, dễ lau chùi, chống trơn trượt.

Sàn nhựa giả gỗ: Nhẹ, dễ lắp đặt, mang lại vẻ đẹp tự nhiên.

  • Độ dày: Thông thường từ 10mm đến 20mm, phù hợp với kết cấu cabin.

Trần cabin

Trần cabin là yếu tố tạo điểm nhấn quan trọng trong thiết kế nội thất thang máy.

  • Loại trần phổ biến:

Trần phẳng inox hoặc kính: Đơn giản, hiện đại.

Trần thiết kế hoa văn: Có đèn LED âm trần, tạo hiệu ứng ánh sáng đẹp mắt.

  • Hệ thống chiếu sáng:

Đèn LED hoặc đèn huỳnh quang tiết kiệm năng lượng.

Cường độ ánh sáng được điều chỉnh phù hợp, không gây chói mắt.

Tay vịn cabin

Tay vịn là chi tiết vừa hỗ trợ an toàn, vừa tăng tính thẩm mỹ cho cabin.

  • Vị trí: Bố trí 1-3 mặt, tùy vào thiết kế cabin.
  • Chất liệu:

Inox sáng bóng hoặc inox mạ vàng.

Gỗ hoặc hợp kim nhôm cho phong cách cổ điển, sang trọng.

  • Chiều cao: Tiêu chuẩn từ 800mm đến 1000mm tính từ sàn cabin.

Gương cabin

Gương trong cabin không chỉ tạo cảm giác không gian rộng hơn mà còn tăng tính tiện ích.

  • Vị trí: Lắp ở một hoặc hai mặt vách cabin.
  • Loại gương: Gương phẳng thông thường hoặc gương mài cạnh cao cấp.
  • Tính năng: Gương chống vỡ hoặc gương kết hợp kính cường lực cho độ an toàn cao.

Hệ thống cửa cabin

Cửa cabin là yếu tố kết nối giữa nội thất cabin và không gian bên ngoài.

  • Chất liệu:

Inox trơn, inox hoa văn, hoặc kính cường lực.

Mạ vàng hoặc phủ sơn tĩnh điện cho các thang máy cao cấp.

  • chế vận hành:

Cửa mở lùa hoặc mở trung tâm tự động.

Tích hợp cảm biến an toàn, phát hiện vật cản khi đóng cửa.

Hệ Thống Nút Bấm Và Bảng Điều Khiển Cabin

Bảng điều khiển là bộ phận tương tác chính giữa người dùng và thang máy.

  • Vị trí: Bố trí ở độ cao tiêu chuẩn từ 900mm đến 1200mm tính từ sàn cabin.
  • Chất liệu: Inox phẳng, kính cảm ứng hoặc bảng nút mạ vàng.
  • Loại nút bấm: Nút bấm cơ truyền thống hoặc nút cảm ứng hiện đại.
  • Tích hợp màn hình: Hiển thị thông tin tầng, thời gian hoặc các thông báo cần thiết.

Hệ Thống Thông Gió Và Điều Hòa Cabin

Đảm bảo không khí trong cabin luôn thông thoáng, mang lại cảm giác thoải mái.

  • Thông gió: Quạt thông gió âm trần hoạt động êm ái.
  • Điều hòa cabin: Thường được lắp cho thang máy cao cấp hoặc tại các khu vực có khí hậu nóng.

Phụ Kiện Trang Trí Khác

  • Đèn viền LED: Tăng tính thẩm mỹ, phù hợp với thang máy hiện đại.
  • Họa tiết trang trí: Có thể in 3D hoặc khắc laser trên vách inox hoặc kính.
  • Logo thương hiệu: Tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng, thường được đặt ở vị trí trần cabin hoặc bảng điều khiển.

Nhóm thông số về nội ngoại thất cabin thang máy không chỉ đảm bảo tính tiện nghi mà còn góp phần thể hiện phong cách, đẳng cấp của người sử dụng. Việc lựa chọn chất liệu, thiết kế và phụ kiện cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đáp ứng cả yếu tố thẩm mỹ và công năng.

Nội thất cabin thang máy gia đình

2.4. Nhóm Thông Số Kỹ Thuật Giúp Đảm Bảo An Toàn Cho Thang Máy

Hệ Thống Phanh An Toàn (Safety Gear)

Hệ thống phanh an toàn là thiết bị dừng cabin khẩn cấp khi thang di chuyển quá tốc độ hoặc gặp sự cố.

  • Loại phanh:

Phanh an toàn cơ học: Kích hoạt khi tốc độ vượt ngưỡng cho phép.

Phanh an toàn điện từ: Sử dụng cảm biến điện từ để điều khiển.

  • Tốc độ kích hoạt: Kích hoạt khi tốc độ cabin vượt quá 115% - 125% tốc độ danh định.
  • Vị trí: Gắn trên khung cabin hoặc đối trọng.

Bộ Giảm Chấn (Buffer)

Bộ giảm chấn là thiết bị hấp thụ lực và giảm chấn động khi cabin hoặc đối trọng chạm đáy hố pit.

  • Loại giảm chấn:

Giảm chấn lò xo: Thường sử dụng cho thang máy tải trọng thấp.

Giảm chấn thủy lực: Sử dụng cho thang máy tốc độ cao.

  • Vị trí: Đặt ở đáy hố pit, dưới cabin và đối trọng.
  • Thông số:

Chiều dài hành trình nén và khả năng hấp thụ năng lượng được tính toán dựa trên tải trọng và tốc độ thang.

Bộ Điều Tốc (Governor)

Bộ điều tốc kiểm soát tốc độ cabin, kích hoạt hệ thống phanh an toàn khi phát hiện tốc độ vượt quá ngưỡng cho phép.

  • Thông số:

Tốc độ cắt phanh: Từ 1.15 lần đến 1.4 lần tốc độ danh định.

Kết nối cơ khí với phanh an toàn để kích hoạt đồng bộ.

  • Vị trí: Lắp tại giếng thang hoặc trên đỉnh cabin.

Hệ Thống Cứu Hộ Tự Động (Automatic Rescue Device - ARD)

Hệ thống cứu hộ tự động đảm bảo an toàn cho hành khách khi mất điện đột ngột.

  • Nguyên lý hoạt động: Sử dụng nguồn năng lượng dự phòng (ắc quy hoặc UPS) để đưa cabin về tầng gần nhất.
  • Thời gian hoạt động: Duy trì từ 1 đến 2 phút, đủ để cabin dừng ở vị trí an toàn.
  • Tiêu chuẩn: Hỗ trợ cabin dừng êm ái, không gây rung lắc.

Cảm Biến An Toàn (Safety Sensors)

Hệ thống cảm biến đóng vai trò bảo vệ người sử dụng trong các tình huống bất thường.

  • Loại cảm biến:

Cảm biến cửa: Dừng đóng cửa khi phát hiện vật cản.

Cảm biến trọng tải: Phát hiện quá tải, ngăn cabin di chuyển.

Cảm biến khoảng cách: Đảm bảo cabin dừng đúng tầng.

  • Thông số: Độ nhạy cao, phát hiện chính xác và nhanh chóng trong mọi tình huống.

Cáp Tải Và Đầu Nối An Toàn

Cáp tải là thành phần chịu lực chính trong hệ thống thang máy.

  • Chất liệu: Cáp thép chống mài mòn, đạt tiêu chuẩn ISO hoặc EN.
  • Hệ số an toàn: Hệ số an toàn của cáp tải từ 12 đến 16 lần so với tải trọng cabin.
  • Đầu nối an toàn: Đảm bảo cáp được gắn chắc chắn vào cabin và đối trọng.

Hệ Thống Kiểm Soát Cửa (Door Interlock System)

Hệ thống kiểm soát cửa đảm bảo cabin chỉ hoạt động khi cửa đóng hoàn toàn.

  • Nguyên lý: Sử dụng khóa liên động cơ khí hoặc điện từ.
  • Thông số:

Thời gian khóa cửa: 2-3 giây sau khi đóng hoàn toàn.

Khả năng ngắt hoạt động cabin nếu cửa chưa đóng.

Hệ Thống Báo Động Và Liên Lạc Khẩn Cấp

Giúp hành khách liên lạc với bên ngoài hoặc nhận cảnh báo trong trường hợp khẩn cấp.

  • Thiết bị:

Chuông báo động và hệ thống liên lạc nội bộ (Intercom).

Kết nối với tổng đài hoặc điện thoại di động của đội ngũ cứu hộ.

  • Nguồn điện: Hoạt động nhờ nguồn dự phòng, đảm bảo luôn sẵn sàng trong trường hợp mất điện.

Hệ Thống Rail Dẫn Hướng

Rail dẫn hướng đảm bảo cabin và đối trọng di chuyển ổn định trong giếng thang.

  • Chất liệu: Thép hợp kim chịu lực cao, chống cong vênh.
  • Kích thước: Tùy thuộc vào tải trọng và tốc độ của thang máy.
  • Tiêu chuẩn lắp đặt: Độ thẳng và độ chắc chắn của rail được kiểm tra nghiêm ngặt trước khi vận hành.

Hệ Thống Bảo Vệ Quá Tải (Overload Protection System)

Đảm bảo cabin không vận hành khi vượt quá tải trọng định mức.

  • Nguyên lý: Sử dụng cảm biến đo trọng lượng cabin.
  • Thông số:

Sai số đo lường trọng lượng: ±2%.

Kích hoạt báo động và ngăn cabin di chuyển nếu vượt tải.

Nhóm thông số kỹ thuật an toàn trong thang máy không chỉ đảm bảo sự vận hành ổn định mà còn bảo vệ tối đa cho người sử dụng trong mọi tình huống. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và bảo trì định kỳ các thiết bị an toàn là yếu tố then chốt để đảm bảo thang máy luôn trong trạng thái hoạt động tốt nhất.

Lắp đặt Thang Máy Gia đình nhập khẩu thương hiệu Kone Phần Lan

3. Kích Thước Thang Máy 6 Người 400kg, Loại Thang Máy Được Sử Dụng Thông Dụng Nhất Cho Các Hộ Gia Đình

Kích Thước Giếng Thang

Kích thước tiêu chuẩn: 1500mm x 1500mm

Kích thước tối thiểu: 1400mm x 1400mm (tùy vào thiết kế thực tế và loại thang).

Lưu ý: Giếng thang phải đảm bảo độ vuông góc và thẳng đứng.

Kích Thước Cabin

Kích thước trong lòng cabin:

  • Rộng: 1200mm x 1200mm
  • Chiều cao: 2000mm

Diện tích sàn cabin: Khoảng 1,2m², đủ không gian cho 6 người đứng thoải mái.

Kích Thước Cửa Thang Máy

Loại cửa: Cửa mở trung tâm hoặc cửa lùa về một phía.

Kích thước tiêu chuẩn: Rộng 1000 mm x Cao 2000mm

Tính năng: Cửa tích hợp cảm biến an toàn để phát hiện vật cản.

Chiều Sâu Hố Pit

Chiều sâu tiêu chuẩn: 600mm - 1000mm.

Tùy chọn: Thang máy gia đình không cần hố pit hoặc có hố pit nông (50mm - 150mm) cho các công trình đặc thù.

Chiều Cao OH (Overhead)

Chiều cao tiêu chuẩn: 3000mm - 4000mm.

Giải pháp giảm OH: Có thể sử dụng thang không phòng máy để giảm chiều cao yêu cầu.

Chiều Cao Phòng Máy (Nếu Có)

Chiều cao tiêu chuẩn: 1200mm - 1500mm (nếu là thang máy có phòng máy).

Giải pháp: Với các loại thang không phòng máy, chiều cao này được loại bỏ, giúp tối ưu không gian.

Kích thước thang máy 6 người rất phù hợp với các công trình gia đình có diện tích trung bình, đặc biệt là nhà phố và biệt thự. Tùy thuộc vào điều kiện thực tế của công trình, kích thước giếng thang và cabin có thể được tùy chỉnh linh hoạt. Việc xác định chính xác các thông số kích thước ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ giúp quá trình lắp đặt diễn ra thuận lợi và tối ưu hiệu quả sử dụng.

Thang máy gia đình không hố pit 400kg cho từ 4-6 người sử dụng trong 1 lần di chuyển

4. Phương Án Thi Công Tối Ưu Thang Máy 400Kg Cho Gia Đình

Để thi công thang máy 400kg (phù hợp cho gia đình), việc lập kế hoạch và lựa chọn phương án tối ưu là điều cần thiết. Phương án thi công không chỉ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật mà còn đảm bảo phù hợp với không gian, tính thẩm mỹ và ngân sách của gia đình. Dưới đây là các bước và phương án thi công tối ưu:

Khảo Sát Hiện Trạng Công Trình trước khi thi công thang máy 400kg

Mục đích: Đánh giá không gian, kết cấu nền móng và vị trí lắp đặt thang.

Công việc:

  • Đo đạc kích thước giếng thang (dự kiến: 1500mm x 1500mm).
  • Xác định chiều cao hố pit, chiều cao OH, và không gian phòng máy (nếu có).
  • Kiểm tra khả năng chịu lực của nền móng và các tầng lầu.

Lựa Chọn Loại Thang Máy

Loại thang máy phù hợp:

  • Thang máy có phòng máy: Phù hợp cho các gia đình có không gian rộng rãi và dễ bố trí phòng máy.
  • Thang máy không phòng máy (MRL): Lý tưởng cho nhà phố hoặc công trình có chiều cao hạn chế.
  • Thang máy không hố pit: Dành cho công trình cải tạo hoặc không thể đào sâu hố pit.

Tính năng:

  • Tải trọng: 400kg (cho 4-6 người).
  • Vận tốc: 0,5m/s đến 1m/s, phù hợp với gia đình.
  • Cabin: Tùy chọn inox hoặc kính cường lực.

Phương Án Thi Công Giếng Thang

Vật liệu xây dựng:

  • Bê tông cốt thép: Đảm bảo độ bền, chịu lực tốt.
  • Khung thép: Phù hợp với nhà cải tạo, dễ lắp đặt.

Yêu cầu kỹ thuật:

  • Kích thước giếng thang: 1500mm x 1500mm.
  • Độ vuông góc và độ thẳng của giếng thang phải được đảm bảo bằng máy đo chuyên dụng.

Thời gian thi công: Dự kiến 15-20 ngày (tùy theo điều kiện thực tế).

Thi Công Hố PIT

Chiều sâu tiêu chuẩn: 600mm - 1000mm.

Giải pháp nếu không thể đào sâu:

  • Sử dụng thang máy không hố pit hoặc hố pit nông (300mm - 400mm).
  • Lắp đặt sàn nâng tại tầng trệt để tạo độ cao bù đắp.

Chống thấm: Sử dụng vật liệu chống thấm cao cấp để bảo vệ thiết bị bên trong hố pit.

Thi Công Phần OH (Overhead)

Chiều cao yêu cầu: 3500mm - 4000mm.

Phương án giảm chiều cao: Sử dụng thang không phòng máy để giảm OH xuống còn 2700mm - 3000mm.

Lưu ý: Đảm bảo OH đủ cao để cabin dừng an toàn khi chạm tầng trên cùng.

Lắp Đặt Máy Kéo Và Hệ Thống Điều Khiển

Vị trí máy kéo:

  • Phòng máy: Đặt trên đỉnh giếng thang.
  • Không phòng máy: Lắp ngay trong giếng thang, tiết kiệm không gian.

Hệ thống điều khiển:

  • Biến tần VVVF: Giúp vận hành êm ái và tiết kiệm năng lượng.
  • Tích hợp hệ thống cứu hộ tự động (ARD): Đưa cabin về tầng gần nhất khi mất điện.

Lắp Đặt Cabin Và Hệ Thống Cửa

Cabin:

  • Kích thước: 1000mm x 1000mm x 2200mm (rộng x sâu x cao).
  • Lựa chọn nội thất: Inox sọc nhuyễn, gương, hoặc kính cường lực.

Cửa thang:

  • Loại cửa mở lùa hoặc mở trung tâm.
  • Kích thước: Rộng 700mm - 800mm, cao 2000mm.
  • Tích hợp cảm biến an toàn cho cửa cabin.

Kiểm Tra, Vận Hành Thử Và Hoàn Thiện

Kiểm tra:

  • Đảm bảo các thông số kỹ thuật đạt tiêu chuẩn (tốc độ, độ êm, tải trọng).
  • Kiểm tra hệ thống phanh an toàn, cảm biến, và cứu hộ.

Chứng nhận: Đạt kiểm định an toàn từ cơ quan chuyên ngành trước khi bàn giao.

Hoàn thiện: Trang trí ngoại thất giếng thang (ốp kính, gỗ, hoặc sơn).

Bảo Trì Và Vận Hành Lâu Dài

Bảo trì định kỳ: Mỗi 1-3 tháng kiểm tra hệ thống máy móc, phanh an toàn, cáp tải.

Hướng dẫn sử dụng: Hướng dẫn gia đình vận hành đúng cách, xử lý sự cố cơ bản.

 
Thang máy kính gia đình 400kg

5. Cách Chọn Đơn Vị Cung Cấp Thang Máy Gia Đình Không Hố Pit

Khi lựa chọn đơn vị cung cấp thang máy gia đình không hố pit, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng sản phẩm, dịch vụ lắp đặt và hậu mãi tốt nhất. Dưới đây là các yếu tố quan trọng để đánh giá và lựa chọn đơn vị cung cấp phù hợp:

Kinh Nghiệm Và Uy Tín Của Đơn Vị

Thâm niên hoạt động: Lựa chọn các đơn vị có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực thang máy, đặc biệt là thang máy không hố pit.

Danh tiếng: Tìm hiểu qua đánh giá từ khách hàng, các dự án đã thực hiện và các giải thưởng, chứng nhận mà đơn vị nhận được.

Thương hiệu liên kết: Các đơn vị phân phối chính hãng của các thương hiệu uy tín như Mitsubishi, Hitachi, hoặc KONE thường đảm bảo chất lượng.

Đội Ngũ Kỹ Thuật Và Dịch Vụ Lắp Đặt

Đội ngũ kỹ thuật: Phải có kỹ thuật viên được đào tạo chuyên sâu, giàu kinh nghiệm trong lắp đặt thang máy không hố pit.

Quy trình lắp đặt: Đảm bảo quy trình rõ ràng, chuyên nghiệp từ khảo sát đến bàn giao.

Thời gian thi công: Lựa chọn đơn vị cam kết hoàn thành đúng tiến độ mà vẫn đảm bảo chất lượng.

Chất Lượng Sản Phẩm

Thương hiệu thang máy: Chọn các thương hiệu có xuất xứ rõ ràng, được chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế (ISO, EN81).

Thông số kỹ thuật: Sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chí về kích thước, tải trọng (300kg-450kg), tốc độ (0.5m/s-1m/s), và tính năng an toàn.

Tính năng nổi bật: Ưu tiên các dòng thang máy không hố pit có công nghệ tiên tiến, như cứu hộ tự động (ARD), cảm biến an toàn, và vận hành êm ái.

Dịch Vụ Hậu Mãi Và Bảo Hành

Thời gian bảo hành: Lựa chọn đơn vị cung cấp chính sách bảo hành từ 12 đến 24 tháng.

Dịch vụ bảo trì: Đơn vị phải có đội ngũ bảo trì chuyên nghiệp, cam kết kiểm tra định kỳ 3-6 tháng/lần.

Hỗ trợ kỹ thuật: Đảm bảo dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 24/7 trong trường hợp khẩn cấp.

Tính Linh Hoạt Trong Giải Pháp

Tùy chỉnh thiết kế: Đơn vị phải có khả năng tùy chỉnh thiết kế cabin, kích thước giếng thang phù hợp với không gian gia đình.

Giải pháp lắp đặt: Cung cấp phương án tối ưu khi công trình không có hố pit hoặc không đủ chiều cao OH.

Giá Thành Và Chi Phí

Báo giá rõ ràng: Đơn vị phải minh bạch trong báo giá, bao gồm chi phí thiết bị, lắp đặt, và bảo trì.

So sánh giá: Không chọn đơn vị giá quá rẻ vì có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

Chính sách thanh toán: Linh hoạt trong các giai đoạn thanh toán, có hỗ trợ trả góp nếu cần.

Tham Khảo Ý Kiến Khách Hàng

Dự án thực tế: Yêu cầu đơn vị cung cấp thông tin các dự án đã lắp đặt để tham quan và đánh giá chất lượng.

Đánh giá từ khách hàng cũ: Tham khảo ý kiến về chất lượng thang máy, quy trình lắp đặt và dịch vụ hậu mãi.

Chứng Nhận Và Pháp Lý

Chứng nhận sản phẩm: Kiểm tra các chứng nhận về an toàn và chất lượng của thang máy.

Pháp lý rõ ràng: Hợp đồng cần ghi rõ quyền lợi và trách nhiệm của cả hai bên.

Công ty G20 Technology JSC- Thang máy nhập khẩu

Khi lựa chọn đơn vị cung cấp thang máy gia đình không hố pit, bạn nên đặt sự uy tín, chất lượng sản phẩm, và dịch vụ hậu mãi lên hàng đầu. Đồng thời, cần so sánh nhiều đơn vị để tìm được giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách. Một đối tác chuyên nghiệp sẽ không chỉ cung cấp sản phẩm tốt mà còn đồng hành lâu dài để đảm bảo thang máy vận hành ổn định và an toàn.

Liên hệ ngay đơn vị G20 Technology JSC của chúng tôi, với hơn 15 năm kinh nghiệm và lắp đặt thang máy trên toàn quốc từ các loại thang máy gia đình đến thang máy tải khách, thang máy tải hàng, … Chúng tôi luôn đảm bảo về chất lượng sản phẩm chính hãng và chu đáo về dịch vụ hậu mãi sau khi lắp đặt.

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Công Nghệ G20 (G20 Technology JSC – Thang Máy Nhập Khẩu G20)

  • Địa chỉ: Số 10, Đường Tôn Thất Thuyết, Phường 18, Quận 04, Tp. Hồ Chí Minh
  • Điện thoại: 0788 63 6660
  • Email: Sales.G20tech@gmail.com
  • Website: ThangmayG20.vn hoặc Thangmay-G20.com